Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cái mở lon" (1)

cái mở lon
phát
Tiếng Anh Danh từcan opener
Từ vựng của tôi
Tôi dùng cái mở lon để mở hộp cá.
I use a can opener to open a can of fish.

swap_horiz Từ liên quan "cái mở lon" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "cái mở lon" (1)

Tôi dùng cái mở lon để mở hộp cá.
I use a can opener to open a can of fish.